Từ vựng

震顫麻痺

Ý nghĩa

bệnh liệt rung và bệnh Parkinson

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

震顫麻痺
bệnh liệt rung, bệnh Parkinson
しんせんまひ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠