Từ vựng
隔靴搔痒
かっかそーよー
vocabulary vocab word
cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn
ngứa mà không gãi được
隔靴搔痒 隔靴搔痒 かっかそーよー cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn, ngứa mà không gãi được true
Ý nghĩa
cảm thấy bực bội vì không đạt được như mong muốn và ngứa mà không gãi được