Kanji
蚤
kanji character
bọ chét
蚤 kanji-蚤 bọ chét
蚤
Ý nghĩa
bọ chét
Cách đọc
Kun'yomi
- のみ bọ chét
- のみ むし bọ đuôi bật
- のみ ばえ ruồi phorid
- はやい
On'yomi
- そう
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蚤 bọ chét -
蚤 虫 bọ đuôi bật -
蚤 蝿 ruồi phorid -
蚤 蠅 ruồi phorid -
水 蚤 bọ chét nước -
蚤 の市 chợ trời -
砂 蚤 bọ chét cát, bọ chét đào hang, bọ chét xuyên thấu (Tunga penetrans) -
猫 蚤 bọ chét mèo (Ctenocephalides felis) -
蚤 取 りbột trị bọ chét, thuốc trị bọ chét, thuốc diệt bọ chét... -
蚤 の衾 cây sao nháy bùn -
蚤 取 粉 bột diệt bọ chét -
蚤 取 り粉 bột diệt bọ chét -
蚤 の夫 婦 cặp vợ chồng vợ cao hơn chồng -
蚤 の心 臓 tính nhút nhát, tính hèn nhát, dũng khí của con bọ chét -
蚤 取 り首 輪 vòng cổ diệt bọ chét