Kanji

蚤

Ý nghĩa

bọ chét

Cách đọc

Kun'yomi

  • のみ bọ chét
  • のみ むし bọ đuôi bật
  • のみ ばえ ruồi phorid
  • はやい

On'yomi

  • そう

Luyện viết


Nét: 1/10

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠