Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蚤の衾
のみのふすま
vocabulary vocab word
cây sao nháy bùn
蚤no衾
nominofusuma
蚤の衾
蚤の衾
のみのふすま
cây sao nháy bùn
の
み
の
ふ
す
ま
蚤
の
衾
の
み
の
ふ
す
ま
蚤
の
衾
の
み
の
ふ
す
ま
蚤
の
衾
Ý nghĩa
cây sao nháy bùn
cây sao nháy bùn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ノミノフスマ
cây sao nháy bùn
Phân tích thành phần
蚤の衾
cây sao nháy bùn
のみのふすま
蚤
bọ chét
のみ, はやい, ソウ
叉
ngã ba đường, chỗ chạc
また, サ, シャ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
衾
chăn, đồ trải giường
ふすま, キン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.