Kanji
衾
kanji character
chăn
đồ trải giường
衾 kanji-衾 chăn, đồ trải giường
衾
Ý nghĩa
chăn và đồ trải giường
Cách đọc
Kun'yomi
- ふすま chăn
- のみの ふすま cây sao nháy bùn
On'yomi
- ごう きん ngủ chung
- どう きん ngủ chung
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
chăn
đồ trải giường