Từ vựng
同衾
どうきん
vocabulary vocab word
ngủ chung
ngủ cùng nhau
chung giường
同衾 同衾 どうきん ngủ chung, ngủ cùng nhau, chung giường
Ý nghĩa
ngủ chung ngủ cùng nhau và chung giường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうきん
vocabulary vocab word
ngủ chung
ngủ cùng nhau
chung giường