Từ vựng
蚤の心臓
のみのしんぞー
vocabulary vocab word
tính nhút nhát
tính hèn nhát
dũng khí của con bọ chét
蚤の心臓 蚤の心臓 のみのしんぞー tính nhút nhát, tính hèn nhát, dũng khí của con bọ chét
Ý nghĩa
tính nhút nhát tính hèn nhát và dũng khí của con bọ chét
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0