Kanji

靴

Ý nghĩa

giày

Cách đọc

Kun'yomi

  • くつ giày
  • くつ した vớ
  • くつ や cửa hàng giày

On'yomi

  • ぐん か giày quân đội
  • か たい dây buộc mắt cá chân (để cố định giày)
  • せい か sản xuất giày

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠