Từ vựng
靴箱
くつばこ
vocabulary vocab word
hộp đựng giày
kệ để giày
靴箱 靴箱 くつばこ hộp đựng giày, kệ để giày
Ý nghĩa
hộp đựng giày và kệ để giày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつばこ
vocabulary vocab word
hộp đựng giày
kệ để giày