Từ vựng
靴磨
くつみがき
vocabulary vocab word
đánh giày
làm bóng giày
靴磨 靴磨 くつみがき đánh giày, làm bóng giày
Ý nghĩa
đánh giày và làm bóng giày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつみがき
vocabulary vocab word
đánh giày
làm bóng giày