Từ vựng
靴屋
くつや
vocabulary vocab word
cửa hàng giày
tiệm giày
thợ đóng giày
靴屋 靴屋 くつや cửa hàng giày, tiệm giày, thợ đóng giày
Ý nghĩa
cửa hàng giày tiệm giày và thợ đóng giày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつや
vocabulary vocab word
cửa hàng giày
tiệm giày
thợ đóng giày