Từ vựng
靴磨き
くつみがき
vocabulary vocab word
đánh giày
làm bóng giày
靴磨き 靴磨き くつみがき đánh giày, làm bóng giày
Ý nghĩa
đánh giày và làm bóng giày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くつみがき
vocabulary vocab word
đánh giày
làm bóng giày