Từ vựng
靴ずれ
くつずれ
vocabulary vocab word
vết phồng rộp do giày
chai chân do đi giày
靴ずれ 靴ずれ くつずれ vết phồng rộp do giày, chai chân do đi giày
Ý nghĩa
vết phồng rộp do giày và chai chân do đi giày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0