Từ vựng
靴音
くつおと
vocabulary vocab word
tiếng bước chân
âm thanh đi lại
靴音 靴音 くつおと tiếng bước chân, âm thanh đi lại
Ý nghĩa
tiếng bước chân và âm thanh đi lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くつおと
vocabulary vocab word
tiếng bước chân
âm thanh đi lại