Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
靴篦
くつべら
vocabulary vocab word
dụng cụ xỏ giày
靴篦
kutsubera
靴篦
靴篦
くつべら
dụng cụ xỏ giày
く
つ
べ
ら
靴
篦
く
つ
べ
ら
靴
篦
く
つ
べ
ら
靴
篦
Ý nghĩa
dụng cụ xỏ giày
dụng cụ xỏ giày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くつべら
dụng cụ xỏ giày
Phân tích thành phần
靴篦
dụng cụ xỏ giày
くつべら
靴
giày
くつ, カ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
篦
cái xẻng nhỏ (dùng trong nấu ăn), cán mũi tên
へら, の, ヘイ
竹
tre
たけ, チク
𣬉
囟
đỉnh đầu, hộp sọ
ひよめき, シン, シ
囗
( CDP-8CC8 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
㐅
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.