Từ vựng
軍靴
ぐんか
vocabulary vocab word
giày quân đội
giày chiến đấu
軍靴 軍靴 ぐんか giày quân đội, giày chiến đấu
Ý nghĩa
giày quân đội và giày chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんか
vocabulary vocab word
giày quân đội
giày chiến đấu