Từ vựng
鑚孔機
さんこーき
vocabulary vocab word
máy khoan
máy đột lỗ
máy đục lỗ
鑚孔機 鑚孔機 さんこーき máy khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ
Ý nghĩa
máy khoan máy đột lỗ và máy đục lỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鑚孔機
máy khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ
さんこうき
鑚
tạo lửa bằng cách cọ xát que củi
き.る, サン