Từ vựng
鍼麻酔
はりますい
vocabulary vocab word
gây mê bằng châm cứu
鍼麻酔 鍼麻酔 はりますい gây mê bằng châm cứu
Ý nghĩa
gây mê bằng châm cứu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鍼麻酔
gây mê bằng châm cứu
はりますい
鍼
kim
はり, さ.す, シン