Từ vựng
鉄十字勲章
てつじゅうじくんしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Thập tự Sắt
鉄十字勲章 鉄十字勲章 てつじゅうじくんしょう Huân chương Thập tự Sắt
Ý nghĩa
Huân chương Thập tự Sắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
てつじゅうじくんしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Thập tự Sắt