Từ vựng
てつじゅうじくんしょう鉄十字勲章 てつじゅうじくんしょう鉄十字勲章 てつじゅうじくんしょう鉄十字勲章

Ý nghĩa

Huân chương Thập tự Sắt

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鉄十字勲章
Huân chương Thập tự Sắt
てつじゅうじくんしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠