Từ vựng
遠くの親戚より近くの他人
とーくのしんせきよりちかくのたにん
vocabulary vocab word
Bà con xa không bằng láng giềng gần
遠くの親戚より近くの他人 遠くの親戚より近くの他人 とーくのしんせきよりちかくのたにん Bà con xa không bằng láng giềng gần
Ý nghĩa
Bà con xa không bằng láng giềng gần
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0