Kanji

戚

Ý nghĩa

đau buồn và họ hàng

Cách đọc

Kun'yomi

  • いたむ
  • うれえる
  • みうち

On'yomi

  • そく
  • しん せき họ hàng
  • いん せき bên vợ/chồng
  • えん せき họ hàng xa

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠