Từ vựng
休戚
きゅうせき
vocabulary vocab word
vui buồn
hỉ nộ ái ố
phúc họa
休戚 休戚 きゅうせき vui buồn, hỉ nộ ái ố, phúc họa
Ý nghĩa
vui buồn hỉ nộ ái ố và phúc họa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうせき
vocabulary vocab word
vui buồn
hỉ nộ ái ố
phúc họa