Từ vựng
親戚故旧
しんせきこきゅー
vocabulary vocab word
họ hàng và bạn bè cũ
親戚故旧 親戚故旧 しんせきこきゅー họ hàng và bạn bè cũ
Ý nghĩa
họ hàng và bạn bè cũ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんせきこきゅー
vocabulary vocab word
họ hàng và bạn bè cũ