Từ vựng
しんせきけんぞく親戚眷属 しんせきけんぞく親戚眷属 しんせきけんぞく親戚眷属

Ý nghĩa

gia đình và họ hàng và người thân và bà con

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

親戚眷属
gia đình và họ hàng, người thân và bà con
しんせきけんぞく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠