Từ vựng
ゆうじょかぶき遊女歌舞伎 ゆうじょかぶき遊女歌舞伎 ゆうじょかぶき遊女歌舞伎

Ý nghĩa

kabuki của gái điếm và kabuki của kỹ nữ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

遊女歌舞伎
kabuki của gái điếm, kabuki của kỹ nữ
ゆうじょかぶき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠