Từ vựng
警報機
けいほうき
vocabulary vocab word
chuông báo động
cảm biến
警報機 警報機 けいほうき chuông báo động, cảm biến
Ý nghĩa
chuông báo động và cảm biến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
警報機
chuông báo động, cảm biến
けいほうき
警
khuyên răn, điều răn
いまし.める, ケイ