Từ vựng
西洋崇拝主義
せいよーすーはいしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa sùng bái phương Tây
西洋崇拝主義 西洋崇拝主義 せいよーすーはいしゅぎ chủ nghĩa sùng bái phương Tây
Ý nghĩa
chủ nghĩa sùng bái phương Tây
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
西洋崇拝主義
chủ nghĩa sùng bái phương Tây
せいようすうはいしゅぎ
拝
thờ phụng, tôn sùng, cầu nguyện với
おが.む, おろが.む, ハイ