Từ vựng
街頭募金
がいとうぼきん
vocabulary vocab word
quyên góp trên đường phố
街頭募金 街頭募金 がいとうぼきん quyên góp trên đường phố
Ý nghĩa
quyên góp trên đường phố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
街頭募金
quyên góp trên đường phố
がいとうぼきん