Từ vựng
舗装機械
ほそうきかい
vocabulary vocab word
máy rải mặt đường
máy lát đường
舗装機械 舗装機械 ほそうきかい máy rải mặt đường, máy lát đường
Ý nghĩa
máy rải mặt đường và máy lát đường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
舗装機械
máy rải mặt đường, máy lát đường
ほそうきかい
装
trang phục, y phục, giả vờ...
よそお.う, よそお.い, ソウ
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ