Từ vựng
ほそうきかい舗装機械 ほそうきかい舗装機械 ほそうきかい舗装機械

Ý nghĩa

máy rải mặt đường và máy lát đường

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

舗装機械
máy rải mặt đường, máy lát đường
ほそうきかい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠