Từ vựng
股座膏薬
またぐらごうやく
vocabulary vocab word
kẻ hai mang
kẻ cơ hội
kẻ đứng giữa hai làn đạn
股座膏薬 股座膏薬 またぐらごうやく kẻ hai mang, kẻ cơ hội, kẻ đứng giữa hai làn đạn
Ý nghĩa
kẻ hai mang kẻ cơ hội và kẻ đứng giữa hai làn đạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0