Từ vựng
耕運機
こううんき
vocabulary vocab word
máy cày
máy xới đất
耕運機 耕運機 こううんき máy cày, máy xới đất
Ý nghĩa
máy cày và máy xới đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
耕運機
máy cày, máy xới đất
こううんき