Từ vựng
こううんき
こううんき
vocabulary vocab word
máy cày
máy xới đất
こううんき こううんき こううんき máy cày, máy xới đất
Ý nghĩa
máy cày và máy xới đất
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こううんき
vocabulary vocab word
máy cày
máy xới đất