Từ vựng
けいいどげんてん経緯度原点 けいいどげんてん経緯度原点 けいいどげんてん経緯度原点

Ý nghĩa

điểm gốc tọa độ địa lý điểm gốc kinh độ và vĩ độ và hệ quy chiếu trắc địa

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

経緯度原点
điểm gốc tọa độ địa lý, điểm gốc kinh độ và vĩ độ, hệ quy chiếu trắc địa
けいいどげんてん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠