Từ vựng
経済破綻
けいざいわたん
vocabulary vocab word
sụp đổ kinh tế
thất bại tài chính
phá sản
経済破綻 経済破綻 けいざいわたん sụp đổ kinh tế, thất bại tài chính, phá sản
Ý nghĩa
sụp đổ kinh tế thất bại tài chính và phá sản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済破綻
sụp đổ kinh tế, thất bại tài chính, phá sản
けいざいはたん
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ