Từ vựng
紅金剛鸚哥
べにこんごーいんこ
vocabulary vocab word
vẹt đuôi dài cánh xanh
vẹt đỏ xanh
vẹt đuôi dài đỏ
紅金剛鸚哥 紅金剛鸚哥 べにこんごーいんこ vẹt đuôi dài cánh xanh, vẹt đỏ xanh, vẹt đuôi dài đỏ
Ý nghĩa
vẹt đuôi dài cánh xanh vẹt đỏ xanh và vẹt đuôi dài đỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
紅金剛鸚哥
vẹt đuôi dài cánh xanh, vẹt đỏ xanh, vẹt đuôi dài đỏ
べにこんごういんこ
鸚
vẹt, vẹt đuôi dài
イン, オウ, ヨウ