Từ vựng
べにこんごういんこ紅金剛鸚哥 べにこんごういんこ紅金剛鸚哥 べにこんごういんこ紅金剛鸚哥

Ý nghĩa

vẹt đuôi dài cánh xanh vẹt đỏ xanh và vẹt đuôi dài đỏ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

紅金剛鸚哥
vẹt đuôi dài cánh xanh, vẹt đỏ xanh, vẹt đuôi dài đỏ
べにこんごういんこ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠