Từ vựng
社会保険庁
しゃかいほけんちょう
vocabulary vocab word
Cục Bảo hiểm Xã hội
社会保険庁 社会保険庁 しゃかいほけんちょう Cục Bảo hiểm Xã hội
Ý nghĩa
Cục Bảo hiểm Xã hội
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しゃかいほけんちょう
vocabulary vocab word
Cục Bảo hiểm Xã hội