Từ vựng
しゃかいほけんちょう社会保険庁 しゃかいほけんちょう社会保険庁 しゃかいほけんちょう社会保険庁

Ý nghĩa

Cục Bảo hiểm Xã hội

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会保険庁
Cục Bảo hiểm Xã hội
しゃかいほけんちょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠