Từ vựng
磨穿鉄硯
ませんてっけん
vocabulary vocab word
thể hiện sự chăm chỉ không ngừng trong học tập
mài mực đến mòn cả nghiên mực vì học hành liên tục
磨穿鉄硯 磨穿鉄硯 ませんてっけん thể hiện sự chăm chỉ không ngừng trong học tập, mài mực đến mòn cả nghiên mực vì học hành liên tục
Ý nghĩa
thể hiện sự chăm chỉ không ngừng trong học tập và mài mực đến mòn cả nghiên mực vì học hành liên tục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
磨穿鉄硯
thể hiện sự chăm chỉ không ngừng trong học tập, mài mực đến mòn cả nghiên mực vì học hành liên tục
ませんてっけん
穿
xỏ (vào chân), đào, xuyên qua...
うが.つ, は.く, セン