Từ vựng
白額尉鶲
しろびたいじょーびたき
vocabulary vocab word
Chim đuôi đỏ họng trắng
白額尉鶲 白額尉鶲 しろびたいじょーびたき Chim đuôi đỏ họng trắng
Ý nghĩa
Chim đuôi đỏ họng trắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
白額尉鶲
Chim đuôi đỏ họng trắng
しろびたいじょうびたき
額
trán, bảng, tấm bảng...
ひたい, ガク