Kanji

客

Ý nghĩa

khách người đến thăm khách hàng

Cách đọc

On'yomi

  • きゃく ま phòng khách
  • かん きゃく khán giả
  • こ きゃく khách hàng
  • りょ かく hành khách
  • りょ かく き máy bay chở khách
  • こ かく まんぞく sự hài lòng của khách hàng

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠