Từ vựng
顧客
こきゃく
vocabulary vocab word
khách hàng
thân chủ
người thường xuyên ủng hộ
顧客 顧客 こきゃく khách hàng, thân chủ, người thường xuyên ủng hộ
Ý nghĩa
khách hàng thân chủ và người thường xuyên ủng hộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0