Từ vựng
客足
きゃくあし
vocabulary vocab word
lượng khách
khách hàng
thói quen mua sắm
客足 客足 きゃくあし lượng khách, khách hàng, thói quen mua sắm
Ý nghĩa
lượng khách khách hàng và thói quen mua sắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0