Từ vựng
客観
きゃっかん
vocabulary vocab word
tính khách quan
khách quan
đối tượng (triết học)
客観 客観 きゃっかん tính khách quan, khách quan, đối tượng (triết học)
Ý nghĩa
tính khách quan khách quan và đối tượng (triết học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0