Từ vựng
客席
きゃくせき
vocabulary vocab word
ghế khách (ví dụ: rạp hát
sân vận động)
ghế hành khách (ví dụ: taxi)
khán giả
客席 客席 きゃくせき ghế khách (ví dụ: rạp hát, sân vận động), ghế hành khách (ví dụ: taxi), khán giả
Ý nghĩa
ghế khách (ví dụ: rạp hát sân vận động) ghế hành khách (ví dụ: taxi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0