Từ vựng
きゃ きゃ きゃ

Ý nghĩa

ghế khách (ví dụ: rạp hát sân vận động) ghế hành khách (ví dụ: taxi)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.