Từ vựng
客演
きゃくえん
vocabulary vocab word
sự xuất hiện với tư cách khách mời
客演 客演 きゃくえん sự xuất hiện với tư cách khách mời
Ý nghĩa
sự xuất hiện với tư cách khách mời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
客演
sự xuất hiện với tư cách khách mời
きゃくえん
客
khách, người đến thăm, khách hàng...
キャク, カク