Từ vựng
きゃくしつ客室 きゃくしつ客室 きゃくしつ客室

Ý nghĩa

phòng khách sạn (dành cho khách ở) buồng khách (trên tàu thủy) khoang hành khách (trên máy bay)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠