Từ vựng
客室
きゃくしつ
vocabulary vocab word
phòng khách sạn (dành cho khách ở)
buồng khách (trên tàu thủy)
khoang hành khách (trên máy bay)
phòng khách (trong nhà)
客室 客室 きゃくしつ phòng khách sạn (dành cho khách ở), buồng khách (trên tàu thủy), khoang hành khách (trên máy bay), phòng khách (trong nhà)
Ý nghĩa
phòng khách sạn (dành cho khách ở) buồng khách (trên tàu thủy) khoang hành khách (trên máy bay)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
客室
phòng khách sạn (dành cho khách ở), buồng khách (trên tàu thủy), khoang hành khách (trên máy bay)...
きゃくしつ
客
khách, người đến thăm, khách hàng...
キャク, カク