Kanji

尉

Ý nghĩa

sĩ quan quân đội cai ngục ông già

Cách đọc

On'yomi

  • たい い đại úy (Lục quân, Thủy quân lục chiến, Không quân Hoa Kỳ)
  • ちゅう い trung úy
  • いち い đại úy (Không quân, Lục quân Nhật Bản)
  • じょう thanh tra (cấp bậc hành chính cao thứ ba trong hệ thống luật lệnh ritsuryō)
  • じょう びたき Chìa vôi Dauria
  • こくしき じょう mặt nạ Noh dùng cho vai ông lão (thường có màu đen)

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠