Từ vựng
三尉
さんい
vocabulary vocab word
trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)
三尉 三尉 さんい trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)
Ý nghĩa
trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0