Từ vựng
黒色尉
こくしきじょー
vocabulary vocab word
mặt nạ Noh dùng cho vai ông lão (thường có màu đen)
黒色尉 黒色尉 こくしきじょー mặt nạ Noh dùng cho vai ông lão (thường có màu đen)
Ý nghĩa
mặt nạ Noh dùng cho vai ông lão (thường có màu đen)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0