Từ vựng
3尉
さんい
vocabulary vocab word
trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)
3尉 3尉 さんい trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản) true
Ý nghĩa
trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)
さんい
vocabulary vocab word
trung úy (Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản)