Từ vựng
高砂の尉と姥
vocabulary vocab word
Cặp vợ chồng già hạnh phúc
高砂の尉と姥 高砂の尉と姥 Cặp vợ chồng già hạnh phúc
高砂の尉と姥
Ý nghĩa
Cặp vợ chồng già hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Cặp vợ chồng già hạnh phúc